Nghĩa tiếng Việt
vệ núi; mũi đất (ở biển)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
岬 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 甲 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 山 chỉ địa hình núi, toàn chữ gợi phần đất nhô ra biển như sườn núi — mũi đất.
Hán-Việt: giáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáp": núi (山) nhô ra như áo giáp (甲 — biểu âm) chắn biển — 岬 là mũi đất, vệ núi nhô ra.
Gương Hán-Việt
岬 xuất hiện trong 岬角 (giáp giác — mũi đất nhô ra biển), 海岬 (hải giáp — mũi đất ven biển).
Mở khoá kiến thức
Biết 岬 mở khoá 岬角 (mũi đất), 海岬 (mũi đất ven biển) trong địa lý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 岬 là chữ hình thanh: 山 (sơn, núi) biểu nghĩa, 甲 biểu âm. Nghĩa: sườn núi; mũi đất nhô ra biển (cape, headland). Thường dùng trong địa danh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 岬角是海岸线上突出的陆地。
Mũi đất là phần đất liền nhô ra trên đường bờ biển.
- 渔船绕过那个岬角进了港。
Thuyền đánh cá đi vòng qua mũi đất vào cảng.
- 站在海岬上,可以俯瞰整片海湾。
Đứng trên mũi đất, có thể nhìn xuống toàn bộ vịnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.