Từ vựng tiếng Trung
jiào

Nghĩa tiếng Việt

hầm; hố; cất vào hầm; đưa vào hầm

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窖 la chu hinh thanh: bo 穴 (huyet, hang hoc — bieu nghia) + 告 (cao, bieu am). Chi ham dat du tru thuc pham.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giao": hang dat (穴) de giao tru (cao bieu am) — ham ruou, kho ngam giao thuc pham.

Gương Hán-Việt

Giao trong dia giao (地窖 — ham dat), tuu giao (酒窖 — ham ruou)

Mở khoá kiến thức

Biet 窖 mo khoa: 地窖 (ham dat), 酒窖 (ham ruou), 冰窖 (kho da).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窖 seal 1
Tieu trieu

窖 la chu hinh thanh gom 穴 (hang, hoc dat) lam bieu nghia va 告 lam bieu am. Nghia goc: ham dat de chua tru thuc pham, ham ruou, kho lanh ngam duoi dat.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家酒庄有一个大酒窖。Zhè jiā jiǔzhuāng yǒu yī gè dà jiǔjiào. thanh 4

    Nha may ruou nay co mot ham ruou lon.

  • 地窖里存放着蔬菜。Dìjiào lǐ cúnfàng zhe shūcài. thanh 4

    Ham dat chua rau cu qua.

  • 冰窖是古代储冰的地方。Bīngjiào shì gǔdài chú bīng de dìfāng. thanh 1

    Kho da la noi tru tru nuoc da thoi co dai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cung bo 穴, deu la noi tru tru, hinh dang tuong tu

  • cung bo 穴, cung chi hang hoc, de nham

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.