Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

đẹp

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

姣 = 女 (nữ — phụ nữ, biểu nghĩa) + 交 (giao, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ vẻ đẹp duyên dáng của người phụ nữ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giao": người phụ nữ (女) giao tiếp khéo léo (交) — nét đẹp duyên dáng, quyến rũ.

Gương Hán-Việt

giao — "姣好" (giao hảo) là xinh đẹp

Mở khoá kiến thức

Biết 姣 mở khoá 姣好 (giao hảo — xinh đẹp), 姣美 (giao mỹ) trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

姣 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 女 (nữ — phụ nữ) làm thành phần biểu nghĩa, 交 (giao) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là xinh đẹp, duyên dáng (chỉ phụ nữ đẹp). Cũng dùng trong 姣好 (giao hảo — xinh đẹp) và 姣美 (giao mỹ — mỹ lệ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 她姣好的面容让人印象深刻。Tā jiāohǎo de miànróng ràng rén yìnxiàng shēnkè. thanh 1

    Gương mặt xinh đẹp của cô ấy để lại ấn tượng sâu sắc.

  • 古诗中常用姣字描写美女。Gǔshī zhōng cháng yòng jiāo zì miáoxiě měinǚ. thanh 3

    Trong thơ cổ thường dùng chữ 姣 để miêu tả mỹ nhân.

  • 姣美的外表下藏着聪明的头脑。Jiāoměi de wàibiǎo xià cáng zhe cōngmíng de tóunǎo. thanh 1

    Đằng sau vẻ ngoài xinh đẹp là trí tuệ sáng suốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 女, đều chỉ vẻ đẹp dịu dàng của phụ nữ

  • cùng bộ 女, đều dùng trong thơ văn mô tả phụ nữ đẹp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.