Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

giám sát

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

監 là chữ hội ý (ls=ic): hình người cúi xuống nhìn vào đồ đựng (bình/chậu). Dạng ban đầu: người với mắt nhấn mạnh đang nhìn vào bình nước — như nhìn gương. Về sau bình nước biến thành 血, rồi thêm nét di chuyển xuống dưới 人. Nguyên hình của 鑑 (gương).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giám": người cúi xuống nhìn vào bình nước — tự "giám" sát bản thân trong gương nước. "Giám sát", "giám ngục" đều từ đây.

Gương Hán-Việt

"giám" trong "giám sát", "giám ngục", "giám đốc", "giám thị"

Mở khoá kiến thức

Biết 監 (giám) mở khóa: 監獄 (giám ngục — nhà tù), 監督 (giám đốc/giám sát), 監視 (giám thị), 太監 (thái giám).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

監 bronze 1
Kim văn
監 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (Ji Xusheng, 2004), 監 gồm 臥 (người cúi với mắt nhấn mạnh, biểu nghĩa) + 皿 (bình chứa nước, biểu nghĩa): người nhìn xuống bình nước = nhìn gương. Đây là dạng gốc của 鑑 (gương soi). Phần bình nước sau bị biến thành 血, rồi nét thêm di chuyển xuống dưới phần người. Nghĩa phái sinh: giám sát, giám ngục.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被送往監獄服刑。tā bèi sòngwǎng jiānyù fúxíng. thanh 1

    Anh ấy bị đưa đến nhà tù thụ hình.

  • 公司設有監督委員會。gōngsī shè yǒu jiāndū wěiyuánhuì. thanh 1

    Công ty có ủy ban giám sát.

  • 古代太監服務於皇宮。gǔdài tàijiān fúwù yú huánggōng. thanh 3

    Thái giám thời xưa phục vụ trong hoàng cung.

  • 監視器記錄了事件經過。jiānshìqì jìlù le shìjiàn jīngguò. thanh 1

    Camera giám sát ghi lại diễn biến sự kiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 監 là nguyên hình của 鑑 (gương soi); 鑑 thêm bộ 金

  • cùng có yếu tố người nhìn; 覽 = xem lướt, 監 = giám sát

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.