Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Đánh giá

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑑 là chữ hình thanh: 金 (Kim, biểu nghĩa — kim loại) + 監 (Giám, biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|金|監|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=metal}}. Nghĩa gốc là gương đồng (dụng cụ soi mặt bằng kim loại đánh bóng), sau mở rộng sang nghĩa "soi xét, phán xét".

Hán-Việt: giám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giám" (gương đồng, soi xét): 金 (đồng) + 監 (nhìn) — chiếc gương đồng phản chiếu mặt người, từ đó biểu tượng cho việc soi xét, lấy làm bài học.

Gương Hán-Việt

鑑定 (giám định), 借鑑 (tá giám), 前車之鑑 (tiền xa chi giám)

Mở khoá kiến thức

Biết 鑑 mở khoá các từ 鑑定 (giám định), 年鑑 (niên giám), 借鑑 (học theo gương), 前車之鑑 (bài học kinh nghiệm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 鑑 là dạng phồn thể của 鑒 (jiàn). Cấu trúc hình thanh: 金 (kim loại — biểu nghĩa) + 監 (biểu âm). Nghĩa gốc: gương đồng (bronze mirror) — dụng cụ soi mặt bằng kim loại đánh bóng thời cổ. Từ đó mở rộng sang nghĩa "soi xét, phán xét, lấy làm gương" (to scrutinize, to use as a mirror/lesson). Thành ngữ 前車之鑑 (bài học từ xe trước — gương răn bảo) vẫn dùng rộng rãi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 前車之鑑,後車之師。Qiánchē zhī jiàn, hòuchē zhī shī. thanh 2

    Gương xe trước là thầy dạy xe sau — bài học từ người đi trước.

  • 這份年鑑記錄了去年的大事。Zhè fèn niánjiàn jìlù le qùnián de dàshì. thanh 4

    Niên giám này ghi lại những sự kiện lớn của năm ngoái.

  • 鑑定結果顯示這是真品。Jiàndìng jiéguǒ xiǎnshì zhè shì zhēnpǐn. thanh 4

    Kết quả giám định cho thấy đây là hàng thật.

  • 我們可以借鑑他人的成功經驗。Wǒmen kěyǐ jièjiàn tārén de chénggōng jīngyàn. thanh 3

    Chúng ta có thể học hỏi kinh nghiệm thành công của người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chữ chính tắc, 鑑 và 鑒 là hai dạng phồn thể cho cùng một chữ

  • là thành phần biểu âm của 鑑, nhưng 監 nghĩa là giám sát

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.