Nghĩa tiếng Việt
Đánh giá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鑑 là chữ hình thanh: 金 (Kim, biểu nghĩa — kim loại) + 監 (Giám, biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|金|監|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=metal}}. Nghĩa gốc là gương đồng (dụng cụ soi mặt bằng kim loại đánh bóng), sau mở rộng sang nghĩa "soi xét, phán xét".
Hán-Việt: giám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giám" (gương đồng, soi xét): 金 (đồng) + 監 (nhìn) — chiếc gương đồng phản chiếu mặt người, từ đó biểu tượng cho việc soi xét, lấy làm bài học.
Gương Hán-Việt
鑑定 (giám định), 借鑑 (tá giám), 前車之鑑 (tiền xa chi giám)
Mở khoá kiến thức
Biết 鑑 mở khoá các từ 鑑定 (giám định), 年鑑 (niên giám), 借鑑 (học theo gương), 前車之鑑 (bài học kinh nghiệm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 鑑 là dạng phồn thể của 鑒 (jiàn). Cấu trúc hình thanh: 金 (kim loại — biểu nghĩa) + 監 (biểu âm). Nghĩa gốc: gương đồng (bronze mirror) — dụng cụ soi mặt bằng kim loại đánh bóng thời cổ. Từ đó mở rộng sang nghĩa "soi xét, phán xét, lấy làm gương" (to scrutinize, to use as a mirror/lesson). Thành ngữ 前車之鑑 (bài học từ xe trước — gương răn bảo) vẫn dùng rộng rãi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 前車之鑑,後車之師。
Gương xe trước là thầy dạy xe sau — bài học từ người đi trước.
- 這份年鑑記錄了去年的大事。
Niên giám này ghi lại những sự kiện lớn của năm ngoái.
- 鑑定結果顯示這是真品。
Kết quả giám định cho thấy đây là hàng thật.
- 我們可以借鑑他人的成功經驗。
Chúng ta có thể học hỏi kinh nghiệm thành công của người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.