Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jué

Nghĩa tiếng Việt

thức dậy, tỉnh dậy

Âm Hán Việt

giác

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

覚 là dạng giản thể hóa Nhật Bản (shinjitai) của 覺 (giác), từ Han simp với 𦥯 → 𰃮. Cấu trúc gốc của 覺: bộ 見 (kiến — nhìn) kết hợp với phần biểu âm/nghĩa phía trên.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ biểu thị sự nhận thức, cảm giác hoặc tỉnh ngộ sau một quá trình.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: giác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giác": bộ 見 (nhìn, kiến) trong nền tảng chữ — nhìn thấy sự thật khi tỉnh giác; giác ngộ, thức dậy khỏi vô minh.

Gương Hán-Việt

"giác" xuất hiện trong 覺悟 (giác ngộ), 覺醒 (giác tỉnh), 自覺 (tự giác).

Mở khoá kiến thức

Biết 覚/覺 mở khoá: 覺悟 (giác ngộ), 覺醒 (giác tỉnh), 感覺 (cảm giác), 知覺 (tri giác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覚 (Hán-Việt: Giác, Trung Cổ Hán *kjewk) là dạng giản thể Nhật của 覺. Wiktionary xác nhận: Han simp 覺 với f=𦥯, t=𰃮. Nghĩa: thức dậy từ giấc ngủ; có ý thức; nhận ra. Chữ phồn thể 覺 phổ biến hơn trong Hán ngữ tiêu chuẩn và Hán-Việt học. Đây là dạng dùng trong tiếng Nhật hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 覚は日本語で使われる漢字。覚 shì rìyǔ shǐyòng de hànzì. thanh 5

    覚 là chữ Hán dùng trong tiếng Nhật.

  • 覚字是覺的简化形式。覚 zì shì jué de jiǎnhuà xíngshì. thanh 5

    Chữ 覚 là dạng giản hóa của 覺.

  • 覚悟在日语中是常用词。覚 wù zài rìyǔ zhōng shì chángyòng cí. thanh 5

    覚悟 là từ thông dụng trong tiếng Nhật.

  • 觉的繁体字是覺,日本写作覚。jué de fántǐ zì shì jué, rìběn xiě zuò覚. thanh 2

    Phồn thể của 觉 là 覺, tiếng Nhật viết là 覚.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể của 覚, cùng chữ dạng đầy đủ

  • cùng nhóm nghĩa học-giác-ngộ trong văn học Phật giáo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.