Nghĩa tiếng Việt
cái kèn lá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笳 thiếu dữ liệu glyph origin và cấu trúc hoàn toàn. Bộ 竹 (Trúc, tre) có thể là thành phần nghĩa gợi ý nhạc cụ, phần còn lại biểu âm — nhưng Wiktionary không cung cấp thông tin. Không có ảnh tiểu triện.
Hán-Việt: già
Mẹo nhớ
Hán-Việt "già": 笳 (kèn già) — tiếng kèn lá già dặn, ai oán, vang lên từ thảo nguyên xa xăm trong đêm chiến trận.
Gương Hán-Việt
già trong 胡笳 (Hồ Già — nhạc cụ du mục), 笳声 (già thanh — tiếng kèn lá)
Mở khoá kiến thức
Biết 笳 mở khoá 胡笳十八拍 (Hồ Già Thập Bát Phách — áng thơ nhạc bất hủ của Thái Văn Cơ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
笳 chỉ nhạc cụ dùng trong quân đội du mục — sáo lá, kèn làm từ lá cỏ (Hồ gia, 胡笳). Không có glyph origin từ Wiktionary. Không có ảnh tiểu triện. Nổi tiếng trong thơ Thái Văn Cơ 《胡笳十八拍》(Hồ Già Thập Bát Phách) — bản nhạc thể hiện nỗi cô đơn bị bắt làm tù nhân. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 胡笳是古代北方少数民族的乐器。
Hồ già là nhạc cụ của các dân tộc thiểu số phương bắc thời cổ đại.
- 《胡笳十八拍》是蔡文姬的代表作。
Hồ Già Thập Bát Phách là tác phẩm tiêu biểu của Thái Văn Cơ.
- 笳声悲切,令人落泪。
Tiếng kèn lá buồn bã, khiến người nghe rơi lệ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.