Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cười nhạo

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揶 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 耶 (Gia, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 扌 chỉ hành động của tay; 耶 cho âm (yé ≈ gia). Nghĩa chuyên dùng trong từ 揶揄 — cười nhạo, chế giễu bằng cử chỉ tay hay điệu bộ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: gia

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Gia": tay (扌) + gia (耶) — dùng tay chỉ trỏ, cười nhạo người khác (揶揄); hành động chế giễu bằng cử chỉ.

Gương Hán-Việt

Gia trong 揶揄 (gia du) — chế giễu, chọc ghẹo, nhạo báng

Mở khoá kiến thức

Biết 揶 mở khoá thành ngữ 揶揄 (gia du) — chế giễu, mỉa mai; từ văn chương dùng để chỉ thái độ nhạo báng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 揶 là chữ hình thanh (hình thanh gốc là 耶): 手/扌 (tay) biểu nghĩa; 耶 biểu âm. Chữ chỉ xuất hiện trong từ ghép 揶揄 (gia du) — chế giễu, nhạo báng bằng cử chỉ hoặc lời nói. Không có ghi chép giáp cốt hay kim văn riêng cho chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喜欢揶揄别人。Tā xǐhuān yéyú biérén. thanh 1

    Anh ấy thích chế giễu người khác.

  • 她的语气带着揶揄。Tā de yǔqì dàizhe yéyú. thanh 1

    Giọng cô ấy mang tính chế nhạo.

  • 他用揶揄的眼神看着我。Tā yòng yéyú de yǎnshén kànzhe wǒ. thanh 1

    Anh ta nhìn tôi với ánh mắt chế giễu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 揶, đồng âm yé

  • cùng âm yé, nghĩa khác (ông, cha)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.