Nghĩa tiếng Việt
khoá miệng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Chữ 噤 có bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa. Cấu tạo đầy đủ chưa rõ trong nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: gặm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gặm": miệng (口) 'gặm' chặt vào nhau vì rét — run 'gặm răng' ngậm thinh không nói.
Gương Hán-Việt
"gặm" trong "gặm thanh" (噤声, im lặng, ngậm miệng)
Mở khoá kiến thức
Biết 噤 mở khoá từ 噤声 (im lặng), 冷噤 (cơn rùng mình lạnh), thành ngữ 噤若寒蝉 (im như thóc vì sợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 噤 có hai nghĩa: (1) ngậm miệng, im lặng không nói được; (2) run rẩy, răng đập vào nhau (vì lạnh hoặc sợ). Bộ 口 (miệng) biểu nghĩa. Dùng trong 噤声 (im lặng), 冷噤 (rùng mình lạnh), 噤若寒蝉 (thành ngữ — im lặng như ve mùa đông, sợ không dám nói).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他噤声不语,一句话也不说。
Anh ấy ngậm miệng không nói, không thốt một lời.
- 天太冷了,她打了个冷噤。
Trời quá lạnh, cô ấy rùng mình một cái.
- 他噤若寒蝉,不敢发表意见。
Anh ta im như thóc, không dám phát biểu ý kiến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.