Từ vựng tiếng Trung
jìn

Nghĩa tiếng Việt

khoá miệng

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Chữ 噤 có bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa. Cấu tạo đầy đủ chưa rõ trong nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: gặm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gặm": miệng (口) 'gặm' chặt vào nhau vì rét — run 'gặm răng' ngậm thinh không nói.

Gương Hán-Việt

"gặm" trong "gặm thanh" (噤声, im lặng, ngậm miệng)

Mở khoá kiến thức

Biết 噤 mở khoá từ 噤声 (im lặng), 冷噤 (cơn rùng mình lạnh), thành ngữ 噤若寒蝉 (im như thóc vì sợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 噤 có hai nghĩa: (1) ngậm miệng, im lặng không nói được; (2) run rẩy, răng đập vào nhau (vì lạnh hoặc sợ). Bộ 口 (miệng) biểu nghĩa. Dùng trong 噤声 (im lặng), 冷噤 (rùng mình lạnh), 噤若寒蝉 (thành ngữ — im lặng như ve mùa đông, sợ không dám nói).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他噤声不语,一句话也不说。tā jìn shēng bù yǔ, yī jù huà yě bù shuō. thanh 1

    Anh ấy ngậm miệng không nói, không thốt một lời.

  • 天太冷了,她打了个冷噤。tiān tài lěng le, tā dǎ le gè lěng jìn. thanh 1

    Trời quá lạnh, cô ấy rùng mình một cái.

  • 他噤若寒蝉,不敢发表意见。tā jìn ruò hán chán, bù gǎn fābiǎo yìjiàn. thanh 1

    Anh ta im như thóc, không dám phát biểu ý kiến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jìn, nghĩa cấm đoán — cũng có nghĩa 'không nói được', dễ nhầm

  • cùng âm jǐn, hình dạng khác nhưng học viên mới hay lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.