Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耴 là chữ tượng hình (liushu: p) theo Wiktionary — có thể mô tả tai xệ xuống hoặc dái tai. Thuộc bộ 耳 (nhĩ). Bạch thư còn lưu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ế": tai (耳) xệ xuống — nhớ "ế" liên quan đến tai, bộ 耳.

Gương Hán-Việt

ế — không dùng trong tiếng Việt hiện đại với nghĩa này.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 耳 nhận ra nhóm chữ liên quan đến tai, thính giác trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耴 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary, 耴 là chữ tượng hình ({{liushu|p}}) — có thể miêu tả tai xệ hoặc dái tai. Chữ rất cổ, còn lưu trong bạch thư (silk script). Không có phân tích hội ý hay hình thanh. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耴字从耳,象形,表耳垂之状。yì zì cóng ěr, xiàngxíng, biǎo ěrchuí zhī zhuàng. thanh 4

    Chữ 耴 từ bộ 耳, tượng hình, mô tả hình dái tai.

  • 耴见于帛书,为古代象形字。yì jiànyú bóshū, wéi gǔdài xiàngxíng zì. thanh 4

    耴 gặp trong bạch thư, là chữ tượng hình cổ đại.

  • 研究耴字须参考出土帛书资料。yánjiū yì zì xū cānkǎo chūtǔ bóshū zīliào. thanh 2

    Nghiên cứu chữ 耴 cần tham khảo tư liệu bạch thư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 耳 là bộ thủ, 耴 là biến thể miêu tả đặc điểm tai

  • tự dạng có phần giống nếu không chú ý

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.