Nghĩa tiếng Việt
nhảy nhót; hăng hái làm việc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踴 = 𧾷 (biến thể của 足, biểu nghĩa: chân) + 勇 (Dũng, biểu âm: cho âm yǒng/dũng). Chữ hình thanh.
Hán-Việt: dũng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dũng": chân (足) bật lên với khí dũng mãnh (勇) — hình ảnh nhảy vọt hăng hái.
Gương Hán-Việt
dũng — dùng trong: dũng dược (踴躍, hăng hái); liên hệ 勇 (dũng cảm).
Mở khoá kiến thức
Biết 踴/dũng mở khoá: 踴躍 (dũng dược — hăng hái, nhảy vọt), 踴躍參與 (tích cực tham gia).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 踴 là chữ hình thanh: 𧾷 (biến thể 足, chân) biểu nghĩa, 勇 biểu âm. Nghĩa gốc: nhảy lên, bật nhảy; mở rộng sang nghĩa hăng hái, hứng khởi (踴躍). Lục thư thông ghi nhận dạng chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大家踴躍報名參加。
Mọi người hăng hái đăng ký tham gia.
- 他踴躍發言。
Anh ấy hăng hái phát biểu.
- 踴躍捐款。
Hăng hái quyên góp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.