Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
yìng

Nghĩa tiếng Việt

người hầu đi theo các phu nhân khi mới xuất giá; đính thêm tặng vật phụ khi tặng quà

Âm Hán Việt

dắng

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 媵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

媵 = 朕 (Trẫm, biểu âm) + 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ); chữ hình thanh. 朕 cho âm gần yìng; 女 chỉ phạm trù phụ nữ hầu cận.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ người thiếp theo hầu hoặc làm động từ với nghĩa đưa tiễn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dắng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dựng": người phụ nữ (女) hầu theo dựng cô dâu — 媵 là tì thiếp đi kèm lễ cưới.

Gương Hán-Việt

dựng trong 媵妾 — tì thiếp đi kèm cô dâu

Mở khoá kiến thức

Biết 媵 mở khoá chế độ hôn nhân cổ 媵制 — tập tục cho người hầu theo cô dâu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

媵 liushutong 1媵 liushutong 2
Lục thư thông

媵 là chữ hình thanh: 女 biểu nghĩa, 朕 biểu âm. Nghĩa gốc là người hầu gái đi theo cô dâu về nhà chồng — tập tục hôn nhân thời cổ (媵制). Cũng nghĩa là tiễn đưa, hộ tống. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代媵制规定陪嫁的人数。gǔdài yìng zhì guīdìng péijià de rénshù. thanh 3

    Chế độ 媵 thời cổ quy định số người hầu theo cô dâu.

  • 她是夫人出嫁时带来的媵妾。tā shì fūren chūjià shí dài lái de yìngqiè. thanh 1

    Cô ấy là tì thiếp đi theo phu nhân khi xuất giá.

  • 媵臣陪同主人出行。yìng chén péitóng zhǔrén chūxíng. thanh 4

    Bề tôi hầu cận tháp tùng chủ nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 媵, dùng độc lập là đại từ ngôi vua

  • cùng có 朕 làm phonetic, dễ nhầm cấu trúc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.