Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

ngày mai

Âm Hán Việt

dực

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 翌 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

翌 = 羽 (Vu, biểu âm: đọc gần yì) + 昱 (biểu nghĩa: ánh sáng ngày — chỉ ngày tiếp theo). Chữ hình thanh: 昱 gợi ý ánh sáng của ngày hôm sau, 羽 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ thời gian như ngày, năm để chỉ thời điểm tiếp theo.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dực": cánh (羽) đưa sang ngày mai (昱) — sáng mai ánh nắng mới lên, đó là 翌日.

Gương Hán-Việt

翌 trong "翌日" (dực nhật — ngày hôm sau), "翌年" (dực niên — năm sau).

Mở khoá kiến thức

Biết 翌 giúp đọc văn bản trang trọng và lịch sử: 翌日 (ngày hôm sau), 翌年 (năm tới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 翌 là chữ hình thanh: 羽 (vu) biểu âm, 昱 biểu nghĩa (ánh sáng ngày mai). Nghĩa gốc và duy nhất là ngày hôm sau, năm sau — thường dùng trong văn trang trọng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 会议将于翌日上午举行。Huìyì jiāng yú yì rì shàngwǔ jǔxíng. thanh 4

    Cuộc họp sẽ được tổ chức vào sáng hôm sau.

  • 翌年,他考上了大学。Yì nián, tā kǎoshàng le dàxué. thanh 4

    Năm sau, anh ấy thi đỗ đại học.

  • 翌日清晨,他们启程出发。Yì rì qīngchén, tāmen qǐchéng chūfā. thanh 4

    Sáng sớm hôm sau, họ khởi hành lên đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羽 (hoặc 习), đều liên quan cánh — dễ nhầm hình dáng

  • 翌 chứa 昱 làm biểu nghĩa, dễ nhầm nếu bỏ bộ 羽

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.