Nghĩa tiếng Việt
ngọn lửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Cấu trúc 煜 gồm bộ 火 (hoả, lửa) bên trái và 昱 (dục) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 火 biểu nghĩa (ánh sáng, lửa), 昱 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận cụ thể.
Hán-Việt: dục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dục" (rực rỡ): lửa (火) sáng rực (昱) — ánh sáng rực rỡ chói lòa; thường dùng đặt tên người.
Gương Hán-Việt
dục trong tên người '李煜' (Lý Dục — hoàng đế nhà Nam Đường, nhà thơ nổi tiếng), '煜煜' (dục dục — sáng rực).
Mở khoá kiến thức
Biết 煜 mở khoá 煜煜 (dục dục — sáng chói), tên Lý Dục (李煜) — nhà thơ Nam Đường lừng danh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 煜. Bộ 火 (lửa) gợi ý liên quan đến ánh sáng rực rỡ. Nghĩa: sáng chói, rực rỡ. Thường dùng trong tên người. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 李煜是南唐的最后一位皇帝。
Lý Dục là hoàng đế cuối cùng của Nam Đường.
- 她给孩子取名叫煜。
Cô ấy đặt tên con là Dục.
- 煜煜生辉,光彩夺目。
Rực rỡ toả sáng, ánh quang rực rỡ thu hút ánh nhìn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.