Nghĩa tiếng Việt
nịnh hót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谀 là dạng giản thể của 諛. Dạng phồn thể 諛 gồm bộ 言 (ngôn — lời nói, biểu nghĩa) + 臾 (dư — biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lời nói gợi hành vi nịnh hót bằng lời, 臾 cho âm đọc.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": lời nói (言) ngọt ngào thái quá (臾) để nịnh bợ — 阿谀奉承 là kẻ ton hót nịnh bợ điển hình.
Gương Hán-Việt
du trong 谄谀 (siểm du — ton hót nịnh bợ)
Mở khoá kiến thức
Biết 谀 (du) giúp đọc 阿谀 (a du — nịnh hót), 谀词 (lời khen giả dối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng phồn thể 諛 là chữ hình thanh: bộ 言 biểu nghĩa lời nói, 臾 biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu. Nghĩa gốc là nịnh hót, ton hót bằng lời. Từ ghép: 谄谀 (siểm du — nịnh hót), 阿谀奉承 (a du phụng thừa — ton hót nịnh bợ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他靠阿谀奉承得到了升职。
Anh ta nhờ ton hót nịnh bợ mà được thăng chức.
- 真正的朋友不会谀人。
Bạn bè thực sự không nịnh hót người khác.
- 谄谀之言,不可轻信。
Lời ton hót nịnh hót, không nên tin dễ dàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.