Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nịnh hót

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谀 là dạng giản thể của 諛. Dạng phồn thể 諛 gồm bộ 言 (ngôn — lời nói, biểu nghĩa) + 臾 (dư — biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lời nói gợi hành vi nịnh hót bằng lời, 臾 cho âm đọc.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": lời nói (言) ngọt ngào thái quá (臾) để nịnh bợ — 阿谀奉承 là kẻ ton hót nịnh bợ điển hình.

Gương Hán-Việt

du trong 谄谀 (siểm du — ton hót nịnh bợ)

Mở khoá kiến thức

Biết 谀 (du) giúp đọc 阿谀 (a du — nịnh hót), 谀词 (lời khen giả dối).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谀 seal 1
Tiểu triện
谀 liushutong 1
Lục thư thông

Dạng phồn thể 諛 là chữ hình thanh: bộ 言 biểu nghĩa lời nói, 臾 biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu. Nghĩa gốc là nịnh hót, ton hót bằng lời. Từ ghép: 谄谀 (siểm du — nịnh hót), 阿谀奉承 (a du phụng thừa — ton hót nịnh bợ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他靠阿谀奉承得到了升职。Tā kào ēyú fèngchéng dédào le shēngzhí. thanh 1

    Anh ta nhờ ton hót nịnh bợ mà được thăng chức.

  • 真正的朋友不会谀人。Zhēnzhèng de péngyǒu bù huì yú rén. thanh 1

    Bạn bè thực sự không nịnh hót người khác.

  • 谄谀之言,不可轻信。Chǎnyú zhī yán, bùkě qīng xìn. thanh 3

    Lời ton hót nịnh hót, không nên tin dễ dàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 谄 (siểm) cùng nghĩa nịnh bợ, thường ghép cùng 谀

  • cùng âm yú, 于 nghĩa ở, tại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.