Từ vựng tiếng Trung
yóu

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phù du 蜉蝣)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝣 có bộ 虫 (trùng, sâu bọ) gợi nghĩa loài côn trùng; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng Wiktionary không phân tích chi tiết cấu trúc glyph. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": bộ 虫 (sâu bọ) — con 蜉蝣 (phù du) "du" lượn chỉ một ngày rồi biến mất, như đời người thoáng qua.

Gương Hán-Việt

du trong "phù du" (蜉蝣) — biểu tượng sự phù du, ngắn ngủi

Mở khoá kiến thức

Biết 蝣 mở khoá từ 蜉蝣 — biểu tượng phù du trong thơ cổ Tô Thức và Kinh Thi, tả sự ngắn ngủi của kiếp người.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝣 là thành phần trong tổ hợp 蜉蝣 (phù du) — loài côn trùng có tuổi thọ cực ngắn (chỉ một ngày), sống ở gần ao hồ. 蜉蝣 trở thành biểu tượng văn học cho sự phù du ngắn ngủi của cuộc đời. Bộ 虫 (sâu bọ) xác nhận đây là côn trùng. Wiktionary ghi "{{zh-short|蜉蝣}}". Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜉蝣朝生暮死,令人感慨。fú yóu zhāo shēng mù sǐ, lìng rén gǎnkǎi. thanh 2

    Phù du sáng sinh chiều tử, khiến người ta cảm khái.

  • 苏轼以蜉蝣比喻人生短暂。Sū Shì yǐ fú yóu bǐyù rénshēng duǎnzàn. thanh 1

    Tô Thức dùng con phù du để ví sự ngắn ngủi của cuộc đời.

  • 夏夜,大量蜉蝣聚集在灯光附近。xià yè, dàliàng fú yóu jùjí zài dēngguāng fùjìn. thanh 4

    Đêm hè, con phù du tụ tập nhiều quanh ánh đèn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yóu, cùng Hán-Việt "du", nghĩa "bơi/du ngoạn" khác

  • cùng âm yóu, nghĩa "do, từ" hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.