Nghĩa tiếng Việt
(xem: phù du 蜉蝣)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蝣 có bộ 虫 (trùng, sâu bọ) gợi nghĩa loài côn trùng; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng Wiktionary không phân tích chi tiết cấu trúc glyph. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": bộ 虫 (sâu bọ) — con 蜉蝣 (phù du) "du" lượn chỉ một ngày rồi biến mất, như đời người thoáng qua.
Gương Hán-Việt
du trong "phù du" (蜉蝣) — biểu tượng sự phù du, ngắn ngủi
Mở khoá kiến thức
Biết 蝣 mở khoá từ 蜉蝣 — biểu tượng phù du trong thơ cổ Tô Thức và Kinh Thi, tả sự ngắn ngủi của kiếp người.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蝣 là thành phần trong tổ hợp 蜉蝣 (phù du) — loài côn trùng có tuổi thọ cực ngắn (chỉ một ngày), sống ở gần ao hồ. 蜉蝣 trở thành biểu tượng văn học cho sự phù du ngắn ngủi của cuộc đời. Bộ 虫 (sâu bọ) xác nhận đây là côn trùng. Wiktionary ghi "{{zh-short|蜉蝣}}". Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜉蝣朝生暮死,令人感慨。
Phù du sáng sinh chiều tử, khiến người ta cảm khái.
- 苏轼以蜉蝣比喻人生短暂。
Tô Thức dùng con phù du để ví sự ngắn ngủi của cuộc đời.
- 夏夜,大量蜉蝣聚集在灯光附近。
Đêm hè, con phù du tụ tập nhiều quanh ánh đèn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.