Nghĩa tiếng Việt
xinh đẹp; họ Xu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藇 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 與 (Dữ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艹 chỉ rõ nghĩa liên quan đến thực vật; phần 與 cho âm đọc xù.
Hán-Việt: dự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dự": cỏ (艹) + 與 (dữ, âm) — hình ảnh cây cỏ sum suê tươi tốt, "dự" như trong "dự phần" vào vẻ đẹp thiên nhiên.
Gương Hán-Việt
dự — như trong "dự phần", "tham dự"; chữ 藇 ít dùng trong văn bản hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 藇 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 艹 chỉ thực vật đẹp như 芳 (phương/thơm), 葱 (thông/hành xanh), 薇 (vi/cây cỏ vi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích: 藇 là chữ hình thanh (psc) gồm 艹 (thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 與 (dữ, biểu âm). Nghĩa: xinh đẹp, tươi tốt (của cây cỏ). Nhiều âm đọc. Đây cũng được dùng như họ tên người (họ Xu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 藇草生於野,美麗天然。
Cây 藇 mọc ngoài đồng nội, đẹp tự nhiên.
- 藇是形容植物茂盛美麗的古字。
藇 là chữ cổ mô tả cây cỏ xanh tươi tươi tốt.
- 藇然生長,令人賞心悅目。
Cây cỏ tươi tốt mướt mắt, khiến lòng người thư thái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.