Nghĩa tiếng Việt
giun đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蚒 thuộc bộ 虫 (trùng/côn trùng). Theo Wiktionary, đây là dạng cổ/dị thể của 彤 (đỏ tươi) hoặc 赨. Không có phân tích cấu tạo IDS rõ ràng. Cấu trúc chưa xác định được.
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": bộ 虫 (trùng) — chữ cổ hiếm, dị thể của 彤 (đỏ tươi), gợi màu đỏ của côn trùng.
Gương Hán-Việt
ít dùng; dạng thông dụng là 彤 (đồng) nghĩa đỏ tươi
Mở khoá kiến thức
Biết 蚒 giúp nhận diện dị thể cổ trong thư tịch, liên hệ với 彤 (màu đỏ tươi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 蚒 là dạng cổ của 彤 (đỏ tươi) hoặc 赨. Thuộc bộ 虫 (trùng). Âm đọc tóng. Đây là chữ hiếm gặp trong văn ngôn cổ; nghĩa cụ thể không xác định được ngoài vai trò dị thể. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蚒為彤之古字,此蚒字見於古文獻。
蚒 là chữ cổ của 彤, chữ 蚒 thấy trong văn hiến cổ.
- 古文字學者研究蚒與彤的關係。
Nhà cổ văn tự học nghiên cứu quan hệ giữa 蚒 và 彤.
- 蚒在現代漢語中極為罕見。
Chữ 蚒 cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Hán hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.