Nghĩa tiếng Việt
Tông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
彤 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng trong nguồn Wiktionary hiện có. Bộ 彡 gợi đường sọc, màu sắc rực rỡ. Chữ có nghĩa là đỏ son, đỏ thắm trong văn học cổ.
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": bộ sọc vẽ (彡) phủ màu đỏ son — 彤 là đỏ thắm, màu son tươi trong thơ cổ.
Gương Hán-Việt
彤 xuất hiện trong 彤管 (đồng quản — ống bút son đỏ), 彤云 (đồng vân — mây đỏ), 红彤彤 (hồng đồng đồng — đỏ rực).
Mở khoá kiến thức
Biết 彤 mở khoá 红彤彤 (đỏ rực rỡ), 彤管 (ống bút đỏ — biểu tượng tình yêu trong Kinh Thi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 彤. Bộ 彡 liên quan đến đường sọc, hoa văn. Nghĩa cổ điển: màu đỏ son, đỏ thắm — dùng trong thơ kinh để tả trang phục và đồ vật màu đỏ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夕阳把天空染成了红彤彤的颜色。
Hoàng hôn nhuộm bầu trời thành màu đỏ rực.
- 彤云密布,即将下雪。
Mây đỏ (mây trước tuyết) bao phủ dày đặc, sắp có tuyết.
- 古诗中常出现彤管的意象。
Hình ảnh 'ống bút son đỏ' thường xuất hiện trong thơ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.