Từ vựng tiếng Trung
bàng

Nghĩa tiếng Việt

con trai

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚌 không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary ({{Han etym}} rỗng). Chữ thuộc bộ 虫, gợi liên quan đến sinh vật. Cấu trúc chính xác chưa được xác nhận.

Hán-Việt: bạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạng" (con trai): chữ 蚌 có bộ 虫 (sinh vật) — con trai (bạng) ngậm cát tạo ngọc trai, như cái tên bạng — ngậm chặt.

Gương Hán-Việt

bạng — 蚌 xuất hiện trong 河蚌 (hà bạng: con trai sông), 蚌珠 (bạng châu: ngọc trai)

Mở khoá kiến thức

Biết 蚌 mở khoá: 河蚌 (con trai sông), 蚌壳 (vỏ trai), 蚌珠 (ngọc trai).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚌 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cho 蚌. Chữ thuộc bộ 虫 (sinh vật). Dạng tiểu triện còn được lưu trong nguồn hình ảnh. 蚌 chỉ con trai nước ngọt, con hàu — sinh vật có vỏ hai mảnh. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 河蚌里可能含有珍珠。Hé bàng lǐ kěnéng hányǒu zhēnzhū. thanh 2

    Bên trong con trai sông có thể chứa ngọc trai.

  • 渔民从湖里捞出了很多蚌。Yúmín cóng hú lǐ lāochūle hěn duō bàng. thanh 2

    Ngư dân vớt được nhiều con trai từ hồ.

  • 蚌肉可以用来炒菜。Bàng ròu kěyǐ yòng lái chǎo cài. thanh 4

    Thịt trai có thể dùng để xào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bāng, nghĩa là giúp đỡ; hình tự và nghĩa khác hoàn toàn

  • đồng âm bàng, nghĩa là gậy, giỏi; bộ 木; dễ nhầm về âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.