Từ vựng tiếng Trung
dòng

Nghĩa tiếng Việt

đất đai; động (thường dùng làm tên đất); đồng chủng

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垌 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 同 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. 同 cho âm đồng, Thổ chỉ đây là vùng đất, cánh đồng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": 土 (đất) + 同 (đồng âm) — mảnh đất chung, cánh đồng làng.

Gương Hán-Việt

đồng — dùng trong địa danh miền Nam Trung Quốc, tương tự "đồng" trong tiếng Việt (cánh đồng)

Mở khoá kiến thức

Biết 垌 (đồng) giúp đọc địa danh vùng Quảng Tây, Quảng Đông có nghĩa cánh đồng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 垌 cấu tạo hình thanh: 土 (thổ, đất) là phần biểu nghĩa, 同 (đồng) là phần biểu âm. Nghĩa: cánh đồng, ruộng đất; dùng trong địa danh vùng Lưỡng Quảng, Quảng Tây (các vùng người Choang/Zhuang).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 垌田连片,稻香四溢。dòng tián lián piàn, dào xiāng sì yì. thanh 4

    Cánh đồng liền kề, hương lúa tỏa khắp.

  • 这个村庄位于大垌之中。zhè ge cūn zhuāng wèi yú dà dòng zhī zhōng. thanh 4

    Làng này nằm giữa cánh đồng rộng lớn.

  • 广西多有垌字地名。guǎng xī duō yǒu dòng zì dì míng. thanh 3

    Quảng Tây có nhiều địa danh chứa chữ 垌.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dòng, bộ khác (水 vs 土)

  • đồng âm, cùng dùng trong địa danh vùng dân tộc thiểu số

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.