Nghĩa tiếng Việt
đất đai; động (thường dùng làm tên đất); đồng chủng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垌 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 同 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. 同 cho âm đồng, Thổ chỉ đây là vùng đất, cánh đồng.
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": 土 (đất) + 同 (đồng âm) — mảnh đất chung, cánh đồng làng.
Gương Hán-Việt
đồng — dùng trong địa danh miền Nam Trung Quốc, tương tự "đồng" trong tiếng Việt (cánh đồng)
Mở khoá kiến thức
Biết 垌 (đồng) giúp đọc địa danh vùng Quảng Tây, Quảng Đông có nghĩa cánh đồng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 垌 cấu tạo hình thanh: 土 (thổ, đất) là phần biểu nghĩa, 同 (đồng) là phần biểu âm. Nghĩa: cánh đồng, ruộng đất; dùng trong địa danh vùng Lưỡng Quảng, Quảng Tây (các vùng người Choang/Zhuang).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 垌田连片,稻香四溢。
Cánh đồng liền kề, hương lúa tỏa khắp.
- 这个村庄位于大垌之中。
Làng này nằm giữa cánh đồng rộng lớn.
- 广西多有垌字地名。
Quảng Tây có nhiều địa danh chứa chữ 垌.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.