Từ vựng tiếng Trung
dùn

Nghĩa tiếng Việt

lẻn trốn đi

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遁 = 辶 (bộ sước, biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 盾 (Thuẫn, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: lẻn trốn, bỏ trốn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: độn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độn": đi (辶) nấp sau khiên (盾/thuẫn) — lẻn trốn như che chắn rồi "độn" biến.

Gương Hán-Việt

"Độn" trong từ Hán-Việt: 遁走 (độn tẩu — bỏ trốn), 遁世 (độn thế — ở ẩn lánh đời).

Mở khoá kiến thức

Biết 遁 (độn) mở khoá từ 逃遁、遁走 và thành ngữ cổ điển về ẩn sĩ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遁 seal 1
Tiểu triện
遁 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 遁 là chữ hình thanh: 辵/辶 (đi — biểu nghĩa) kết hợp với 盾 (thuẫn/khiên — biểu âm). Nghĩa gốc: bỏ trốn, lánh nạn, ẩn náu. Thấy trong tiểu triện và Lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 罪犯趁夜色遁逃。zuìfàn chèn yèsè dùntáo. thanh 4

    Tên tội phạm nhân đêm tối bỏ trốn.

  • 他厌倦官场,选择遁世。tā yànjuàn guānchǎng, xuǎnzé dùnshì. thanh 1

    Anh ấy chán chường chốn quan trường, chọn ẩn cư lánh đời.

  • 无处遁形。wú chù dùn xíng. thanh 2

    Không có chỗ nào để ẩn náu (thành ngữ).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 遁 chứa 盾, đồng âm Hán-Việt thuẫn/độn

  • cùng nghĩa bỏ trốn, dễ dùng lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.