Nghĩa tiếng Việt
苋
Âm Hán Việt
đồn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 19 nét
臋 là chữ độc thể thuộc bộ 肉 (nhục, thịt). Chỉ còn dạng Lục thư thông (明 đại), chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Loại từ & cách dùng
Là biến thể của chữ đồn thường làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: đồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồn": bộ 肉 (thịt), liên tưởng tới phần thịt mông (臀/đồn) trong văn ngôn cổ; hình dạng và âm gần giống 臀.
Gương Hán-Việt
đồn trong nghĩa mông, so sánh với 臀 (cũng đọc đồn)
Mở khoá kiến thức
Biết 臋 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 肉 chỉ bộ phận cơ thể trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chỉ có dạng Lục thư thông (明 đại) lưu lại: chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 臋字见于古籍字书中。
Chữ 臋 xuất hiện trong các tự thư cổ.
- 臋属肉部,义近臀。
臋 thuộc bộ 肉, nghĩa gần với 臀 (mông).
- 古人以臋记形体部位。
Người xưa dùng 臋 ghi bộ phận cơ thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.