Nghĩa tiếng Việt
cái vựa để đựng thóc
Âm Hán Việt
độn, đồn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 囗
- Số nét
- 7 nét
囤 là chữ tượng hình — hình dạng một vật chứa tròn (□ bên ngoài + 屯 bên trong). Không có anchor Wiktionary chi tiết về cấu trúc hình thanh/hội ý; cấu trúc gợi hình một thùng chứa (囗) tích lũy hàng hóa (屯).
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ dụng cụ chứa thóc hoặc động từ chỉ hành động tích trữ hàng hóa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: độn, đồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồn": cái thùng (囗) đầy ắp hàng tích trữ (屯) — như đồn trú quân lương để dự phòng.
Gương Hán-Việt
đồn trong 囤积 (đồn tích — tích trữ, đầu cơ hàng hóa)
Mở khoá kiến thức
Biết 囤 mở khoá 囤积 (tích trữ/đầu cơ), 囤货 (tích trữ hàng), 粮囤 (thùng thóc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
囤 (Hán-Việt: đồn) chỉ thùng chứa, kho dự trữ — đặc biệt là thóc gạo. Không có nguồn Wiktionary chi tiết về glyph origin. Dựa vào cấu trúc: 囗 (vòng bao ngoài = đồ vật) + 屯 (tích lũy) gợi ý hình ảnh tích trữ bên trong. chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他喜欢囤货,家里总是堆满东西。
Anh ấy thích tích trữ hàng, nhà lúc nào cũng đầy đồ.
- 不要囤积食物,容易浪费。
Đừng tích trữ thực phẩm, dễ bị lãng phí.
- 大家不要抢购和囤货。
Mọi người không nên tranh mua và tích trữ hàng hóa.
- 他囤积了很多大米。
Anh ấy tích trữ rất nhiều gạo
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.