Nghĩa tiếng Việt
cái cối giã gạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碓 không có dữ liệu cấu trúc thành phần và không có dữ liệu nguồn gốc chữ viết. Chữ chỉ cái cối giã gạo — dụng cụ nông nghiệp truyền thống gồm một chày đá buộc trên đòn bẩy, đạp xuống giã gạo. Dạng tiểu triện được ghi nhận.
Hán-Việt: đối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đối": cái cối đối (碓) giã gạo — âm thình thịch của nhịp chày cối đá trong làng quê Á Đông từ ngàn xưa.
Gương Hán-Việt
đối trong 碓房 (đối phòng — nhà cối xay), 水碓 (thủy đối — cối nước)
Mở khoá kiến thức
Biết 碓 giúp đọc hiểu từ nông nghiệp cổ truyền: 水碓 (cối dùng sức nước), 碓房 (nhà cối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碓 (đối) chỉ cối giã gạo — dụng cụ nông nghiệp cổ truyền: một tảng đá nặng gắn trên đòn bẩy, người đạp một đầu, đầu kia nâng lên rồi giã xuống cối đựng thóc. Dạng tiểu triện được ghi nhận. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 水碓利用水力舂米。
Cối nước dùng sức nước để giã gạo.
- 村里的碓房从早到晚响声不断。
Nhà cối trong làng tiếng giã gạo vang suốt từ sáng đến tối.
- 他们用碓把谷子舂成米。
Họ dùng cối giã thóc thành gạo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.