Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cỏ mọc trên bờ biển

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芏 = 艹/艸 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ) + 土 (Thổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 cho biết đây là loài thực vật; 土 chỉ âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; 芏 (dù): 艹 (cỏ) mọc trên 土 (đất) — đây là cỏ cói mặn mọc trên bùn đất vùng duyên hải.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 芏 mở khoá 芏草 (cỏ cói mặn), 茳芏 — từ vựng thực vật học và thủ công mỹ nghệ truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芏 là chữ hình thanh: 艸 (cỏ) biểu nghĩa + 土 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc này. Nghĩa là loài cỏ cói mặn (Cyperus malaccensis), sống ở vùng đất ngập nước ven biển, dùng để đan chiếu và làm hàng thủ công.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 芏草常用于编织席子。dù cǎo cháng yòng yú biānzhī xízi. thanh 4

    Cỏ cói thường dùng để đan chiếu.

  • 这片湿地长满了芏草。zhè piàn shīdì zhǎngmǎn le dù cǎo. thanh 4

    Vùng đầm lầy này mọc đầy cỏ cói.

  • 茳芏是南方常见的湿地植物。jiāng dù shì nánfāng cháng jiàn de shīdì zhíwù. thanh 1

    Cỏ cói là loài thực vật đầm lầy phổ biến ở miền Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, hình dạng gần giống; 芋 là khoai sọ

  • cùng âm dù, nhưng bộ khác (木 – cây)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.