Nghĩa tiếng Việt
鐤
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鐤 là chữ bộ 金 (Kim) chỉ chiếc đỉnh đồng khổng lồ dùng trong tế lễ. Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: đính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đính": 鐤 bộ 金 cùng âm với 鼎 (đỉnh) — đều chỉ đồ đồng tế lễ uy nghi thời cổ.
Gương Hán-Việt
Gần với 鼎 (đỉnh — đồ đồng tế lễ) trong Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 鐤 giúp nhận diện biến thể chữ chỉ đồ đồng tế lễ trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 金, chỉ loại đỉnh đồng lớn hai tai dùng trong lễ tế. Âm dǐng gần với 鼎 (đỉnh — chiếc đỉnh ba chân). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鐤是一种大型青铜礼器。
鐤 là một loại lễ khí đồng thau lớn.
- 古代用鐤祭祀天地。
Thời cổ dùng 鐤 để tế trời đất.
- 这个鐤字非常罕见。
Chữ 鐤 này cực kỳ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.