Từ vựng tiếng Trung
dǐng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐤 là chữ bộ 金 (Kim) chỉ chiếc đỉnh đồng khổng lồ dùng trong tế lễ. Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.

Hán-Việt: đính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đính": 鐤 bộ 金 cùng âm với 鼎 (đỉnh) — đều chỉ đồ đồng tế lễ uy nghi thời cổ.

Gương Hán-Việt

Gần với 鼎 (đỉnh — đồ đồng tế lễ) trong Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鐤 giúp nhận diện biến thể chữ chỉ đồ đồng tế lễ trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 金, chỉ loại đỉnh đồng lớn hai tai dùng trong lễ tế. Âm dǐng gần với 鼎 (đỉnh — chiếc đỉnh ba chân). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐤是一种大型青铜礼器。Dǐng shì yī zhǒng dàxíng qīngtóng lǐqì. thanh 3

    鐤 là một loại lễ khí đồng thau lớn.

  • 古代用鐤祭祀天地。Gǔdài yòng dǐng jìsì tiāndì. thanh 3

    Thời cổ dùng 鐤 để tế trời đất.

  • 这个鐤字非常罕见。Zhège 鐤 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 鐤 này cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dǐng, cùng chỉ đồ đồng tế lễ, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.