Từ vựng tiếng Trung
tíng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tinh đình 蜻蜓)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜓 có bộ 虫 (trùng, sâu bọ/côn trùng). Nguồn Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Chỉ dùng trong từ 蜻蜓 (con chuồn chuồn). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đình": sâu bọ (虫) đình lại (đình — dừng) trên cành — 蜓 chỉ dùng trong 蜻蜓 (chuồn chuồn đậu im).

Gương Hán-Việt

蜓 chỉ dùng trong 蜻蜓 (thanh đình — con chuồn chuồn), không dùng độc lập.

Mở khoá kiến thức

Biết 蜓 mở khoá 蜻蜓 (chuồn chuồn), 蜻蜓点水 (chuồn chuồn chấm nước — làm qua loa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜓 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 蜓. Bộ 虫 chỉ côn trùng. Chỉ dùng trong từ ghép 蜻蜓 — con chuồn chuồn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜻蜓在水面上飞舞。qīngtíng zài shuǐmiàn shàng fēiwǔ. thanh 1

    Con chuồn chuồn bay lượn trên mặt nước.

  • 他做事蜻蜓点水,不够认真。tā zuòshì qīngtíng diǎn shuǐ, bùgòu rènzhēn. thanh 1

    Anh ấy làm việc qua loa, không đủ nghiêm túc.

  • 夏天池塘边常见蜻蜓飞翔。xiàtiān chítáng biān cháng jiàn qīngtíng fēixiáng. thanh 4

    Mùa hè thường thấy chuồn chuồn bay quanh ao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi cùng trong 蜻蜓, cùng bộ 虫

  • cùng âm tíng, dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.