Từ vựng tiếng Trung
tīng

Nghĩa tiếng Việt

bãi sông; châu Đinh (Trung Quốc)

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汀 = 氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 丁 (Đinh, biểu âm). Chữ hình thanh — 氵 cho biết đây là địa hình ven nước; 丁 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đinh": 汀 = nước (氵) + đinh (丁) — bãi cát đinh hình nằm bên dòng nước, phẳng lặng.

Gương Hán-Việt

đinh (汀) — trong 沙汀 (sa đinh — bãi cát ven sông)

Mở khoá kiến thức

Biết 汀 mở khoá 沙汀 (shā tīng — bãi cát), 绿汀 (lục đinh — bờ cỏ xanh ven nước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

汀 bigseal 1
Đại triện
汀 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 汀 là chữ hình thanh: 水 (thủy, nước) biểu nghĩa, 丁 (đinh) biểu âm. Nghĩa gốc: bãi cát hay đất bằng phẳng ven sông, ven biển — nơi nước lui để lộ ra nền đất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沙汀上停着几只白鹭。Shātīng shàng tíng zhe jǐ zhī báilù. thanh 1

    Trên bãi cát có vài con cò trắng đứng.

  • 绿汀芳草,春意正浓。Lǜ tīng fāngcǎo, chūnyì zhèng nóng. thanh 4

    Bờ cỏ xanh mướt, sắc xuân đang nồng.

  • 渔船停在汀边。Yúchuán tíng zài tīng biān. thanh 2

    Thuyền chài neo đậu bên bờ bãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tīng — 听 có bộ 口, nghĩa là nghe

  • cùng âm tīng — 厅 có bộ 厂, nghĩa là phòng lớn, sảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.