Nghĩa tiếng Việt
tóc trái đào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髫 thuộc bộ 髟 (tóc rũ dài), chỉ kiểu tóc truyền thống của trẻ em thời cổ đại — tóc buộc rủ xuống hai bên hay trước trán. Không có phân tích IDS chi tiết.
Hán-Việt: điêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điêu": tóc 髟 điêu khắc tuổi thơ — 垂髫 là hình ảnh con trẻ tóc rủ ngây thơ trong thơ cổ.
Gương Hán-Việt
điêu — xuất hiện trong cụm 垂髫 chỉ tuổi thơ trong thơ văn Đào Uyên Minh và cổ điển Trung Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 髫 giúp đọc thơ Đào Uyên Minh và văn học cổ Trung Quốc mô tả tuổi thơ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
髫 thuộc bộ 髟 (tóc dài), chỉ kiểu tóc trái đào của trẻ em trong xã hội Trung Quốc cổ đại. 垂髫 là thành ngữ chỉ tuổi thơ (thời còn để tóc rủ). Dạng tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 桃花源裡,黃髮垂髫怡然自樂。
Trong Đào Hoa Nguyên, người già và trẻ thơ đều an vui hạnh phúc.
- 垂髫小兒在院子裡玩耍。
Những đứa trẻ tóc rủ chơi đùa trong sân.
- 她還在髫年時就開始學習書法。
Cô ấy đã bắt đầu học thư pháp từ hồi còn nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.