Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

díp; như "cái díp (cái nhíp); dao díp" (vhn)

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐷 thuộc bộ Kim (金, kim loại). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Nghĩa chỉ cái díp (nhíp) hoặc dao díp nhỏ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: diep

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Diệp": 鐷 — kim loại (金) mỏng như lá (diệp) — díp nhíp mỏng kẹp chặt.

Gương Hán-Việt

Diệp — ít dùng trong tiếng Việt; liên quan đến dụng cụ kim loại mỏng.

Mở khoá kiến thức

Biết 鐷 (diệp) giúp nhận bộ Kim (金) trong nhóm chữ chỉ dụng cụ kim loại nhỏ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐷 (âm yè) thuộc bộ Kim (金), nghĩa là cái díp/nhíp hoặc dao díp nhỏ bằng kim loại. Không có Wiktionary phân tích cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐷是一种细小的金属夹子。Yè shì yī zhǒng xìxiǎo de jīnshǔ jiā zi. thanh 4

    鐷 là một loại kẹp kim loại nhỏ.

  • 鐷字见于越南汉字文献。Yè zì jiàn yú Yuènán Hànzì wénxiàn. thanh 4

    Chữ 鐷 thấy trong tài liệu chữ Hán Việt Nam.

  • 古代医生用鐷取出异物。Gǔdài yīshēng yòng yè qǔchū yìwù. thanh 3

    Bác sĩ cổ đại dùng 鐷 để lấy dị vật ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ kẹp nhíp kim loại, 鑷 phổ biến hơn trong tiếng Hán hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.