Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

mũ lưỡi trai

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

綖 là chữ bộ 糸 (mịch, sợi tơ). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết. Bộ 糸 gợi liên quan đến sợi vải hoặc đồ dệt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: diên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "綖": dải lụa (糸) rủ trước mũ quan — chi tiết trang phục cung đình biểu trưng quyền lực.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 糸 trong 綖 kết nối với 经 (kinh, sợi dọc), 结 (kết, buộc), 绣 (tú, thêu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

綖 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary chỉ đánh dấu {{Han etym}} cho 綖 mà không cung cấp phân tích cụ thể. Chữ bộ 糸 (mịch, sợi tơ), nghĩa là mũ lưỡi trai — dải vải rủ phía trước mũ quan. Chỉ còn dạng Lục thư thông (thời Minh muộn). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代官员帽上有綖作装饰。Gǔdài guānyuán mào shàng yǒu yán zuò zhuāngshì. thanh 3

    Mũ quan lại thời cổ có dải 綖 làm trang trí.

  • 綖是礼冠前端的垂饰物。Yán shì lǐguān qiánduān de chuíshì wù. thanh 2

    綖 là vật trang trí rủ ở đầu mũ lễ.

  • 綖字见于《周礼》等古籍。Yán zì jiànyú Zhōulǐ děng gǔjí. thanh 2

    Chữ 綖 xuất hiện trong Chu Lễ và các cổ tịch khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm yán giống, nghĩa kéo dài, hoàn toàn khác

  • âm yán giống hệt, nghĩa lời nói, bộ khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.