Nghĩa tiếng Việt
cái chiếu trúc; bữa tiệc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筵 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre) + 延 (diên, biểu âm, gợi đọc yán). Nguyên nghĩa là chiếu trúc — tấm chiếu bằng tre trải ra để ngồi dự tiệc; nay dùng nghĩa rộng hơn chỉ bữa tiệc.
Hán-Việt: diên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diên": bộ 竹 (chiếu trúc) + 延 (diên = kéo dài) — chiếu "diên" trải dài, mời khách ngồi tiệc 筵.
Gương Hán-Việt
筵 trong 筵席 (diên tịch — bữa tiệc), 酒筵 (tửu diên — tiệc rượu)
Mở khoá kiến thức
Biết 筵 mở khoá 筵席 (yến tiệc), 盛筵 (tiệc thịnh soạn), 几筵 (bàn thờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 筵 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc) biểu nghĩa chỉ tre/vật liệu trúc, 延 (diên) biểu âm. Nguyên nghĩa là tấm chiếu bằng tre trải trước chỗ ngồi trong lễ nghi cổ. Từ đó mở rộng chỉ chỗ ngồi, sau là bữa tiệc. 筵席 (diên tịch) là từ ghép phổ biến nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 婚礼的筵席摆了二十桌。
Tiệc cưới bày ra hai mươi bàn.
- 盛筵难再,珍惜眼前。
Tiệc thịnh soạn khó có lại lần hai, hãy trân trọng hiện tại.
- 古代宴请宾客,必设筵席。
Thời xưa tiếp đãi khách, nhất thiết phải bày tiệc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.