Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

muối ăn

1 chữ24 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹽 = 監 (Giám, biểu âm) + 鹵 (Lỗ, biểu nghĩa: muối/nước mặn); chữ hình thanh. Bộ 鹵 cho biết đây là khoáng chất mặn, 監 cung cấp âm yán.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: diêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt không có âm chuẩn cố định: quan giám (監) trông coi kho muối (鹵) — 鹽 là muối, tài sản quốc gia được nhà nước giám sát.

Gương Hán-Việt

"diêm" trong "diêm dân" (鹽民, người làm muối), "muối" trong từ Hán-Việt cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 鹽 mở khoá: diêm dân (鹽民), diêm điền (鹽田), muối mỏ (鹽礦).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹽 bigseal 1
Đại triện
鹽 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 鹵 (muối) biểu nghĩa, 監 biểu âm. 鹽 là muối ăn — một trong những mặt hàng thiết yếu được nhà nước quản lý nghiêm ngặt trong lịch sử Trung Hoa. Đại triện và tiểu triện đã có. Dạng phồn thể, giản thể là 盐.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 做菜要放適量的鹽。zuòcài yào fàng shìliàng de yán. thanh 4

    Nấu ăn cần cho muối vừa đủ.

  • 古代食鹽是重要的戰略物資。gǔdài shíyán shì zhòngyào de zhànlüè wùzī. thanh 3

    Muối ăn thời cổ đại là vật tư chiến lược quan trọng.

  • 鹽田在沿海地區很常見。yántián zài yánhǎi dìqū hěn chángjiàn. thanh 2

    Ruộng muối (鹽田) rất phổ biến ở vùng ven biển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鹽, cùng nghĩa và âm

  • cùng âm yán, nghĩa là nghiêm khắc

  • cùng âm yán, nghĩa là lời nói

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.