Từ vựng tiếng Trung
cuó

Nghĩa tiếng Việt

mặn, vị mặn

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹾 = 鹵 (Lỗ, biểu nghĩa: muối) + 差 (Sai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 鹵 xác định nghĩa liên quan đến muối; phần 差 cung cấp âm đọc.

Hán-Việt: tán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tán" (鹾): 鹵 (lỗ, muối) + 差 (sai, biểu âm) — muối 鹾 có vị mặn "sai" khác hẳn mọi vị khác, không thể lẫn lộn.

Gương Hán-Việt

鹾 — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong văn bản ẩm thực và y học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鹾 giúp đọc từ 鹾务 (tán vụ — công vụ muối, thuế muối) trong văn bản lịch sử kinh tế Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹾 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鹾 (phồn thể 鹺) là chữ hình thanh: 鹵 (muối) là phần biểu nghĩa, 差 là phần biểu âm. Nghĩa là vị mặn, muối. Dạng tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代鹾务是国家重要税收。Gǔdài cuówù shì guójiā zhòngyào shuìshōu. thanh 3

    Thuế muối thời cổ là nguồn thu quan trọng của nhà nước.

  • 鹾味入口,令人回味。Cuó wèi rùkǒu, lìng rén huíwèi. thanh 2

    Vị mặn vào miệng, để lại dư vị khó quên.

  • 鹾是一种古老的调味品。Cuó shì yī zhǒng gǔlǎo de tiáowèipǐn. thanh 2

    Muối là một loại gia vị cổ xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có phần 差, đọc gần (cuō vs cuó)

  • đọc cuò, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.