Nghĩa tiếng Việt
mặn, vị mặn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹾 = 鹵 (Lỗ, biểu nghĩa: muối) + 差 (Sai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 鹵 xác định nghĩa liên quan đến muối; phần 差 cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: tán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tán" (鹾): 鹵 (lỗ, muối) + 差 (sai, biểu âm) — muối 鹾 có vị mặn "sai" khác hẳn mọi vị khác, không thể lẫn lộn.
Gương Hán-Việt
鹾 — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong văn bản ẩm thực và y học cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 鹾 giúp đọc từ 鹾务 (tán vụ — công vụ muối, thuế muối) trong văn bản lịch sử kinh tế Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鹾 (phồn thể 鹺) là chữ hình thanh: 鹵 (muối) là phần biểu nghĩa, 差 là phần biểu âm. Nghĩa là vị mặn, muối. Dạng tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代鹾务是国家重要税收。
Thuế muối thời cổ là nguồn thu quan trọng của nhà nước.
- 鹾味入口,令人回味。
Vị mặn vào miệng, để lại dư vị khó quên.
- 鹾是一种古老的调味品。
Muối là một loại gia vị cổ xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.