Nghĩa tiếng Việt
mặn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹹 = 鹵 (biểu nghĩa: muối/bùn mặn) + 咸 (Hàm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ muối (鹵) gợi nghĩa vị mặn; âm phần 咸 cho phát âm xián.
Hán-Việt: hàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàm": muối (鹵) + hàm chứa mặn — hàm lượng muối cao, vị mặn ngấm vào từng thứ.
Gương Hán-Việt
hàm — trong 'hàm lượng', 'hàm chứa'
Mở khoá kiến thức
Biết 鹹 (hàm) giúp nhận ra bộ 鹵 trong các chữ liên quan đến muối và vị mặn trong ẩm thực cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鹹 là chữ hình thanh (psc): 鹵 (muối/bùn mặn, biểu nghĩa) + 咸 (biểu âm). Chữ chỉ vị mặn, nước mặn. 咸 (hàm) vừa là thành phần âm vừa có nghĩa 'tất cả/mọi thứ' — ở đây chỉ đóng vai trò biểu âm. Chữ tạo muộn theo lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這道菜太鹹了,需要加點水。
Món ăn này quá mặn, cần thêm một chút nước.
- 鹹魚是傳統的醃製食品。
Cá mặn là thực phẩm muối truyền thống.
- 海水是鹹的,不能直接飲用。
Nước biển có vị mặn, không thể uống trực tiếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.