Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

chất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ

1 chữ24 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹼 = 鹵 (Lỗ, biểu nghĩa: chất muối khoáng) + 僉 (Thiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Lỗ cho nghĩa (chất khoáng), Thiêm cho âm gốc.

Hán-Việt: kiem

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiem": chất *kiềm* từ muối khoáng (Lỗ) — tất cả (Thiêm) các loại kiềm đều xuất phát từ muối đất, trơn nhờn như xà phòng.

Gương Hán-Việt

kiem — xuất hiện trong 鹼性 (kiềm tính: tính kiềm/bazơ) và 鹼水 (kiềm thủy: nước kiềm)

Mở khoá kiến thức

Biết 鹼 mở khoá thuật ngữ hóa học về kiềm, bazơ, và natri cacbonat trong tiếng Hán

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹼 là chữ hình thanh gồm 鹵 (lỗ, muối khoáng) làm phần biểu nghĩa và 僉 làm phần biểu âm, theo Wiktionary. Âm Hán-Việt *kiềm* phản ánh Middle Chinese *kjam*. Âm Quảng Đông *gaan2*, Mân Nam *kiám*. Chữ ban đầu chỉ natri cacbonat (soda ash), sau mở rộng sang khái niệm bazơ trong hóa học. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình qua Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹼性溶液jiǎn xìng róngyè thanh 3

    Dung dịch kiềm (bazơ).

  • jiǎn thanh 3shuǐ thanh 3miàn thanh 4

    Mì kiềm — loại mì làm từ nước kiềm.

  • 食用碱即鹼shíyòng jiǎn jí jiǎn thanh 2

    Soda ăn uống chính là 鹼 (natri cacbonat).

  • 酸鹼平衡suān jiǎn pínghéng thanh 1

    Cân bằng axit-bazơ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 碱 là dạng giản thể của 鹼, cùng nghĩa hoàn toàn

  • là thành phần biểu nghĩa của 鹼, dễ nhầm chữ với bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.