Nghĩa tiếng Việt
âm phủ, địa ngục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閻 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Từ hình dáng, chữ có bộ 門 (cửa) gợi liên quan đến đường lối, cổng ngõ. Đây là chữ chỉ ngõ hẻm trong cộng đồng dân cư, và cũng là phiên âm Diêm Vương (閻羅). Đại triện và tiểu triện còn lưu.
Hán-Việt: diêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diêm": 閻 = cửa (門) + "diêm" — qua cửa (門) vào ngõ hẻm "diêm" tối — như đi qua cổng địa phủ Diêm Vương.
Gương Hán-Việt
"diêm" trong "Diêm Vương" (閻王 — vua địa ngục), "Diêm La" (閻羅 — Yama).
Mở khoá kiến thức
Biết 閻 mở khoá: 閻王 (Diêm Vương), 閻羅 (Diêm La Vương — vua địa ngục trong Phật giáo), 閻浮提 (cõi người).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
閻 (cổ văn) chỉ ngõ hẻm trong khu dân cư, cổng ngõ giữa các nhà. Cũng dùng làm phiên âm 閻羅 (Yama — Diêm La Vương, vị thần cai quản địa ngục trong Phật giáo). Đại triện và tiểu triện còn lưu dạng gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 傳說閻王掌管生死之事。
Theo truyền thuyết, Diêm Vương cai quản chuyện sống chết.
- 閻羅地獄,令人不寒而慄。
Địa ngục Diêm La khiến người ta sởn gai ốc.
- 他姓閻,是個有名的商人。
Anh ta họ Diêm, là một thương nhân nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.