Nghĩa tiếng Việt
覥
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覥 thuộc bộ 見 (kiến, nhìn thấy). Không có phân tích thành phần từ Wiktionary. Nghĩa: hổ thẹn, xấu hổ khi bị người khác nhìn thấy — hàm ý bộ 見 (nhìn) liên quan đến cảm giác xấu hổ trước mắt người.
Hán-Việt: điêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điêm": bị người khác "điểm mặt" (見) trong cảnh xấu hổ — đó là 覥, cảm giác ngượng ngùng, hổ thẹn.
Gương Hán-Việt
điêm — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Bộ 見 (kiến) liên kết 覥 với các chữ về thị giác và tâm lý xã hội.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích glyph cho 覥. Bộ 見 (kiến) gợi ý nghĩa liên quan đến việc bị nhìn thấy trong trạng thái đáng xấu hổ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他做了错事,覥然离开了。
Anh ta làm sai điều gì đó và rời đi trong xấu hổ.
- 覥颜苟活是一种耻辱。
Sống nhục nhã, mặt dày là một điều đáng xấu hổ.
- 古文中覥字表达羞愧之情。
Trong văn cổ, chữ 覥 diễn đạt cảm xúc hổ thẹn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.