Từ vựng tiếng Trung
tiǎn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覥 thuộc bộ 見 (kiến, nhìn thấy). Không có phân tích thành phần từ Wiktionary. Nghĩa: hổ thẹn, xấu hổ khi bị người khác nhìn thấy — hàm ý bộ 見 (nhìn) liên quan đến cảm giác xấu hổ trước mắt người.

Hán-Việt: điêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điêm": bị người khác "điểm mặt" (見) trong cảnh xấu hổ — đó là 覥, cảm giác ngượng ngùng, hổ thẹn.

Gương Hán-Việt

điêm — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Bộ 見 (kiến) liên kết 覥 với các chữ về thị giác và tâm lý xã hội.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích glyph cho 覥. Bộ 見 (kiến) gợi ý nghĩa liên quan đến việc bị nhìn thấy trong trạng thái đáng xấu hổ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做了错事,覥然离开了。tā zuò le cuòshì, tiǎn rán líkāi le. thanh 1

    Anh ta làm sai điều gì đó và rời đi trong xấu hổ.

  • 覥颜苟活是一种耻辱。tiǎn yán gǒu huó shì yī zhǒng chǐrǔ. thanh 3

    Sống nhục nhã, mặt dày là một điều đáng xấu hổ.

  • 古文中覥字表达羞愧之情。gǔwén zhōng tiǎn zì biǎodá xiūkuì zhī qíng. thanh 3

    Trong văn cổ, chữ 覥 diễn đạt cảm xúc hổ thẹn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiǎn, nhưng 腆 (bộ 肉) nghĩa là hào phóng, bụng phệ

  • cùng âm tiǎn, nghĩa là liếm — dễ nhầm khi nghe âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.