Từ vựng tiếng Trung
驿

Nghĩa tiếng Việt

ngựa trạm (đưa thư, truyền chỉ dụ); việc quân đội

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驿 là dạng giản thể của 驛. Bộ 马 (mã — ngựa) kết hợp phần âm, chỉ ngựa chạy trạm dùng để đưa thư và truyền tin thời cổ đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dịch" (驿): NGỰA (马) chạy trạm DỊCH truyền tin — 驿站 là trạm dừng ngựa, hệ thống bưu chính thời xưa.

Gương Hán-Việt

dịch trong "bưu dịch" — chuyển giao thông tin; 驿 là tiền thân của hệ thống bưu chính hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 驿 mở khoá: 驿站 (trạm dịch), 驿道 (đường trạm), 驿马 (ngựa trạm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驿 (phồn thể 驛, yì) là dạng giản thể. Wiktionary ghi: 驿 zhee 驛 — cấu tạo: 馬 (mã, ngựa) + 睪 (âm). Nghĩa: ngựa trạm, trạm dịch (relay station for horses and messengers). Hệ thống trạm dịch cổ đại Trung Hoa là một trong những mạng truyền thông lớn nhất thế giới cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代驿站是传递消息的重要场所。Gǔdài yìzhàn shì chuándì xiāoxi de zhòngyào chǎngsuǒ. thanh 3

    Trạm dịch thời cổ đại là nơi quan trọng để truyền tin tức.

  • 八百里加急,驿马飞奔。Bābǎi lǐ jiājí, yìmǎ fēibēn. thanh 1

    Tám trăm dặm khẩn cấp, ngựa trạm phi nước đại.

  • 丝绸之路沿线设有许多驿站。Sīchóu zhī lù yán xiàn shè yǒu xǔduō yìzhàn. thanh 1

    Dọc theo Con đường Tơ lụa có nhiều trạm dịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yì, cùng Hán-Việt dịch, nhưng 译 (bộ 讠) nghĩa là phiên dịch

  • cùng âm yì, cùng Hán-Việt dịch, nhưng 役 nghĩa là lao dịch, binh dịch

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.