Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xa xôi

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逷 = 辵 (Xước, biểu nghĩa: đi) + 易 (Dịch, biểu âm); chữ hình thanh. 辵 chỉ sự di chuyển, 易 cho âm. Nghĩa: xa xôi, cách biệt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: địch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "địch": 辵 (đi) + 易 (dịch âm) — đi mãi đến nơi địch (xa xôi) tít tắp.

Gương Hán-Việt

địch — "địch phương" (nơi xa), "địch nhân" (người phương xa) trong văn ngôn

Mở khoá kiến thức

Biết 逷 (địch) cùng gốc với 逖 — nhóm chữ chỉ sự xa cách, viễn phương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 逷 cấu tạo hình thanh: 辵 (xước, đi) là phần biểu nghĩa, 易 (dịch) là phần biểu âm. Nghĩa: xa xôi, cách biệt. Là biến thể của 逖 (tì/địch — xa). Chưa có glyph origin riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 逷彼远方,不忘故土。tì bǐ yuǎn fāng, bù wàng gù tǔ. thanh 4

    Ở nơi xa xôi kia, không quên quê hương.

  • 逷,同逖,义为遥远。tì, tóng tì, yì wéi yáo yuǎn. thanh 4

    逷 đồng với 逖, nghĩa là xa xôi.

  • 逷域之民,亦受王化。tì yù zhī mín, yì shòu wáng huà. thanh 4

    Dân nơi xa xôi cũng được hưởng đức hoá của vua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa, 逷 là biến thể của 逖

  • cùng bộ Sước, đều chỉ xa xôi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.