Nghĩa tiếng Việt
xa xôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逷 = 辵 (Xước, biểu nghĩa: đi) + 易 (Dịch, biểu âm); chữ hình thanh. 辵 chỉ sự di chuyển, 易 cho âm. Nghĩa: xa xôi, cách biệt.
Hán-Việt: địch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "địch": 辵 (đi) + 易 (dịch âm) — đi mãi đến nơi địch (xa xôi) tít tắp.
Gương Hán-Việt
địch — "địch phương" (nơi xa), "địch nhân" (người phương xa) trong văn ngôn
Mở khoá kiến thức
Biết 逷 (địch) cùng gốc với 逖 — nhóm chữ chỉ sự xa cách, viễn phương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 逷 cấu tạo hình thanh: 辵 (xước, đi) là phần biểu nghĩa, 易 (dịch) là phần biểu âm. Nghĩa: xa xôi, cách biệt. Là biến thể của 逖 (tì/địch — xa). Chưa có glyph origin riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 逷彼远方,不忘故土。
Ở nơi xa xôi kia, không quên quê hương.
- 逷,同逖,义为遥远。
逷 đồng với 逖, nghĩa là xa xôi.
- 逷域之民,亦受王化。
Dân nơi xa xôi cũng được hưởng đức hoá của vua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.