Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hạt sen

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菂 là chữ hình thanh (psc): 艹 (bộ cỏ, biểu nghĩa: thực vật) + 的 (Đích, biểu âm). Bộ cỏ chỉ rõ đây là bộ phận của thực vật; 的 cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đích": 菂 = cỏ (艹) + 的 (đích) — hạt sen nhỏ xinh "đích" thực là viên ngọc của bông sen.

Gương Hán-Việt

"đích" ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong thi ca cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 菂 giúp đọc thi ca cổ điển về hoa sen và các hình tượng thiên nhiên trong văn học Trung-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菂 (hình thanh): 艹 (cỏ, biểu nghĩa: thực vật) + 的 (biểu âm). Chỉ hạt sen — phần bên trong đài sen sau khi hoa tàn. Dùng trong văn học cổ điển để chỉ hạt sen (莲子) một cách thi vị. Tiểu triện chưa được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荷花凋謝,菂實纍纍。Héhuā diāoxiè, dì shí léiléi. thanh 2

    Hoa sen tàn, hạt sen kết thành từng chùm.

  • 採菂充飢,古人有此。Cǎi dì chōng jī, gǔrén yǒu cǐ. thanh 3

    Hái hạt sen để no bụng, người xưa từng làm vậy.

  • 菂香清遠,沁人心脾。Dì xiāng qīng yuǎn, qìn rén xīnpí. thanh 4

    Hương hạt sen trong trẻo lan xa, thấm vào lòng người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dì/de, đây là bộ phận biểu âm của 菂

  • cùng bộ 艹, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.