Nghĩa tiếng Việt
(xem: biền chi 胼胝)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胝 có bộ 月(肉) biểu nghĩa thịt/da người, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Nghĩa: chai, cứng da (callus). Chủ yếu dùng trong 胼胝 (biền đì). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: đì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đì": thịt (肉) đì cứng lại — da thịt chai cứng sau năm tháng lao động, biểu tượng sự gian khổ cần cù.
Gương Hán-Việt
đì — trong 胼胝 (biền đì, chai tay chai chân), 手足胼胝 (tay chân chai đầy)
Mở khoá kiến thức
Biết 胝 giúp hiểu thành ngữ 胼手胝足 (tay chân đầy chai) — miêu tả người lao động cực nhọc trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 胝 (bộ 月/肉) với nghĩa: vết chai, sần cứng trên tay hoặc chân (callus, callosities). Chủ yếu dùng trong 胼胝 (pián zhī — bàn tay/chân chai cứng do lao động). Cụm 手胼足胝 (tay bàn chân chai) miêu tả người lao động cực khổ. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他手上的胼胝是多年劳作留下的印记。
Những vết chai trên tay anh ấy là dấu tích của nhiều năm lao động vất vả.
- 手胼足胝,辛勤耕作,才有今日收获。
Tay chân chai đầy, cần cù canh tác, mới có được thành quả ngày hôm nay.
- 长期握笔会在手指上形成胝。
Cầm bút lâu ngày sẽ hình thành vết chai trên ngón tay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.