Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giày da; giày đơn; thông dịch, phiên dịch

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞮 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc, liên quan đến giày dép) + 是 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 革 gợi nghĩa đồ da, phần 是 cho biết âm đọc dī.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: de

Mẹo nhớ

Hán-Việt "de": Da thuộc (革) làm ra đôi giày — 鞮 là chiếc giày da quý tộc thời cổ xưa. Hình thanh: 革 nghĩa + 是 âm.

Gương Hán-Việt

ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鞮 giúp đọc văn bản lịch sử về trang phục và phong tục cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞮 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鞮 là chữ hình thanh: 革 (biểu nghĩa, da thuộc) kết hợp với 是 (biểu âm). Nghĩa gốc là giày da, đặc biệt chỉ loại giày cổ xưa. Cũng dùng để chỉ các nhóm dân tộc phía bắc và tây Trung Quốc thời cổ. Có hình tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鞮是古代的一種皮鞋。Dī shì gǔdài de yī zhǒng pí xié. thanh 1

    鞮 là một loại giày da thời cổ đại.

  • 北方民族以鞮為名。Běifāng mínzú yǐ dī wéi míng. thanh 3

    Các dân tộc phía bắc được gọi bằng tên 鞮.

  • 鞮鍪是古代的盔甲頭盔。Dīmóu shì gǔdài de kuījiǎ tóukuī. thanh 1

    鞮鍪 là loại mũ giáp thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革, cùng chủ đề giày dép

  • cùng âm dī/dǐ, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.