Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

綈 mang bộ 糸 (mịch – sợi tơ) ở trái. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý. Chữ chỉ loại vải pongee thô, nặng dày, nổi tiếng qua điển tích 綈袍之贈.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đê": bộ 糸 (sợi tơ) – 綈 là vải đê hèn (thô nhưng ấm), điển tích áo 綈袍 là quà giản dị nhưng chân thành.

Gương Hán-Việt

đê trong "đê bào" (綈袍 – áo vải lụa thô)

Mở khoá kiến thức

Biết 綈 mở khoá điển tích 綈袍之贈 và từ vựng vải lụa trong văn học Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

綈 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 綈 là loại vải pongee thô (coarse pongee), tức lụa nặng dày. Bộ 糸 (mịch – sợi tơ) xác nhận nguồn gốc dệt lụa. Xuất hiện trong điển tích 綈袍之贈 (tặng áo vải lụa thô). Chưa có phân tích glyph-origin nội tại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 綈袍之赠表达深情厚意。Dì páo zhī zèng biǎodá shēnqíng hòu yì. thanh 4

    Tặng áo 綈袍 thể hiện tình cảm sâu sắc chân thành.

  • 綈是一种较厚的丝织品。Tí shì yī zhǒng jiào hòu de sī zhīpǐn. thanh 2

    綈 là loại vải dệt từ tơ lụa khá dày.

  • 古时贫士常穿綈袍御寒。Gǔ shí pín shì cháng chuān dì páo yù hán. thanh 3

    Thời xưa học trò nghèo thường mặc áo 綈 chống lạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 綈, cùng nghĩa

  • cùng âm tí, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.